베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hòa giải" (1)
hòa giải
영어
동사reconcile, mediate
Họ đã cố gắng hòa giải hai bên.
They tried to reconcile the two parties.
관련 단어 "hòa giải" (1)
trung gian hòa giải
영어
구mediator, arbiter, conciliator
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
표현 "hòa giải" (2)
Họ đã cố gắng hòa giải hai bên.
They tried to reconcile the two parties.
Chúng tôi hoan nghênh vai trò trung gian hòa giải của bất kỳ quốc gia nào.
We welcome the role of any nation as a mediator.
